
GIÁ XE HONDA CITY KÈM KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT 2025
Honda City đang chạy chương trình khuyến mãi giảm giá cực lớn.
Chi tiết khuyến mãi vui lòng liên hệ SĐT: 094 232 1818 – Phụ trách kinh doanh Honda Ôtô Vinh
ƯU ĐÃI KÈM KHUYẾN MẠI NĂM 2023
- Giảm trực tiếp giá xe (Gọi ngay)
- Giảm thêm 1% nữa cho KH làm ở Sở Giáo Dục, Sở Văn Hóa, Sở GTVT, Sở Y tế và 1 số ngân hàng.
- Tặng phụ kiện chính hãng.
- Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km
- Mua trả góp lãi suất thấp (Chi tiết)
- Trả trước chỉ với 107 triệu nhận xe.
- Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm
- Liên hệ tư vấn xem xe mua xe, Hotline: 094 232 1818
HỒ SƠ TRẢ GÓP CẦN CHUẨN BỊ
Hồ sơ thân nhân:
– Sổ hộ khẩu và CMND/Căn cước công dân/Hộ Chiếu
– Nếu kết hôn thì cung cấp giấy đăng ký kết hôn và CMND của vợ hoặc chồng
– Nếu độc thân hoặc ly hôn thì cung cấp giấy độc thân của Phường/Xã nơi cư trú
Hồ sơ chứng minh thu nhập:
– Hợp đồng lao động có thời hạn tối thiểu 1 năm
– Sao kê bảng lương 3 tháng gần nhất qua ngân hàng.
– Nếu có Công ty (kinh doanh) riêng thì cung cấp giấy đăng ký kinh doanh và bảng báo cáo tài chính công ty
=> Các trường hợp không giống như trên, chúng tôi sẽ hỗ trợ tối đa và linh động tìm giải pháp khác để ngân hàng giải ngân nhanh.
Honda City 2025 có cảm giác lái và hệ thống khung gầm tốt nhất trong phân khúc Sedan hạng B, trang bị công nghệ an toàn cao cấp Honda Sensing, công nghệ kêt nối giữa xe và điện thoại qua ứng dụng Honda Connect. Honda City 2025 đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng đang tìm kiếm một chiếc sedan hiện đại, thực dụng và cá tính.

Giá lăn bánh Honda City 2025
Phiên bản | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
Giá xe niêm yết | 499,000,000 vnđ | 539,000,000 vnđ | 569,000,000 vnđ |
Giá lăn bánh Tp HCM | 546,135,000 vnđ | 588,135,000 vnđ | 619,635,000 vnđ |
Giá lăn bánh Hà Nội | 551,125,000 vnđ | 593,525,000 vnđ | 625,325,000 vnđ |
Giá lăn bánh Tỉnh | 527,135,000 vnđ | 569,135,000 vnđ | 600,635,000 vnđ |
ƯU ĐÃI HẤP DẪN TRONG THÁNG 7/2025
GIẢM TIỀN MẶT | QUÀ TẶNG TÙY CHỌN |
TẶNG 100% LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ | Gói bảo hiểm vật chất xe 1 năm (bảo hiểm thân vỏ) |
Dán phim cách nhiệt kính xe | |
Cảm biến lùi 4 mắt | |
Camera hành trình | |
Phủ gầm, phủ hóc bánh | |
Lót sàn cao cấp | |
Thảm sàn | |
Bao da bọc vô lăng | |
Sổ da để hồ sơ |
QUÀ TẶNG VÀ DỊCH VỤ KHÁC
Tặng thêm bảo hành 2 năm đối với động cơ và hộp số |
Miễn phí bảo dưỡng 1000km đầu tiên |
Đăng ký lái thử miễn phí |
Giảm thêm 1% cho khách hàng là đối tác của Honda Việt Nam (Liên hệ để được tư vấn chi tiết) |
Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mua xe lần 2 lần 3 |
Hỗ trợ thu cũ đổi mới cho khách hàng sử dụng xe Honda |
1.NGOẠI THẤT
Thiết kế ngoại thất trẻ trung, mạnh mẽ đậm chất thể thao, kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao: 4580 x 1748 x 1467 mm giúp xe có vẻ ngoài bề thế, chiều dài cơ sở 2700mm tạo nên không gian bên trong xe rộng rãi.
Thông số ngoại thất Honda City 2025
DANH MỤC | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
Chiều dài tổng thể (mm) | 4580 | 4580 | 4589 |
Chiều rộng tổng thể (mm) | 1748 | 1748 | 1748 |
Chiều cao tổng thể (mm) | 1467 | 1467 | 1467 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 | 2600 | 2600 |
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1495/1483 | 1495/1485 | 1495/1485 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 134 | 134 | 134 |
Bán kính vòng quay tối thiểu toàn thân (m) | 5 | 5 | 5 |
Mâm xe | Hợp kim đúc/15 inch | Hợp kim đúc/ 16inch | Hợp kim đúc/ 16inch |
Cỡ lốp | 185/60R15 | 185/55R16 | 185/55R16 |
Khối lượng bản thân (kg) | 1117 | 1128 | 1140 |
Đèn chiếu xa | Halogen | Halogen | LED |
Đèn chiếu gần | Halogen | Halogen | LED |
Đèn chạy ban ngày | Có | Có | Có |
Đèn tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng | Có | Có | Có |
Tự động tắt theo thời gian | Có | Có | Có |
Đèn sương mù | Không | Không | LED |
Đèn hậu | LED | LED | LED |
Đèn phanh treo cao | LED | LED | LED |
Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED |
Hình ảnh ngoại thất





2.NỘI THẤT
Nội thất Honda City 2025 hướng đến sự tiện nghi và thoải mái, không gian ghế ngồi, khoảng để chân hàng ghế trước và sau rộng rãi. Chất liệu nội thất cao cấp, các chi tiết được thiết kế tỉ mĩ, các phím bấm bố trí thông minh dễ dàng sử dụng.
Thông số nội thất Honda City 2025
DANH MỤC | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
Bảng đồng hồ trung tâm | Analog – Màn hình màu 4.2 inch | Analog – Màn hình màu 4.2 inch | Analog – Màn hình màu 4.2 inch |
Chất liệu ghế | Nỉ | Da | Da |
Ghế lái chỉnh 6 hướng | Có | Có | Có |
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ | Không | Có | Có |
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc | Không | Không | Có |
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau | Có | Có | Có |
Chất liệu vô lăng | Urethane | Da | Da |
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng | Có | Có | Có |
Vô lăng tích hợp nút điều chỉnh âm thanh | Có | Có | Có |
Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch |
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói | Có | Có | Có |
Chế độ đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM | Có | Có | Có |
Hệ thống loa | 4 loa | 8 loa | 8 loa |
Nguồn sạc | 3 | 3 | 5 |
Hệ thống điều hòa tự động | Chỉnh cơ | 1 vùng | 1 vùng |
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không | Có | Có |
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau | Có | Có | Có |
Đèn cốp | Có | Có | Có |
Gương trang điểm cho hàng ghế trước | Ghế lái | Ghế lái | Ghế lái +ghế phụ |
Hình ảnh nội thất










3.VẬN HÀNH
Động cơ xăng hút khí tự nhiên, dung tích xi lanh 1.5L sản sinh công suất tối đa 119 mã lực. Hộp số tự động vô cấp CVT với 7 cấp số giả lập mang đến cảm giác lái chân thật và phấn khích. Trọng tâm đặt thấp giúp xe đầm chắc và giữ thăng bằng tốt khi chạy ở tốc độ cao và vào cua.
Thông số vận hành Honda City 2025
DANH MỤC | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
Kiểu động cơ | 1.5L i-VTEC DOHC 4 xilanh thẳng hàng, 16 van | ||
Hộp số | Vô cấp CVT | ||
Dung tích xilanh (cm3) | 1498 | ||
Công suất cực đại (Hp/rpm) | 119/6600 | ||
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 145/4300 | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lit) | 40 | ||
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/PGM-FI | ||
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 5.6 | ||
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (liy/100km) | 7.3 | ||
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 4.7 | ||
Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | ||
Hệ thống treo sau | Giằng xoắn | ||
Phanh trước | Phanh đĩa | ||
Phanh sau | Phanh tang trống | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
Hệ thống lái trợ lực điện | Có | Có | Có |
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử | Có | Có | Có |
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (Econ mode) | Có | Có | Có |
Chức năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching) | Có | Có | Có |
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Không | Có | Có |
Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có |
4.HỆ THỐNG AN TOÀN
Honda City 2025 được Asean Ncap đánh giá 5 sao chiếc xe an toàn nhất trong phân khúc Sedan hạng B. Honda City 2025 được trang bị các tính năng an toàn từ cơ bản đến công nghệ an toàn tiên tiến Honda Sensing giúp người lái và hành khách trên xe an tâm trên mọi hành trình.
Thông số hệ thống an toàn Honda City 2025
DANH MỤC | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
An toàn Chủ động | |||
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING | |||
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) | Có | Có | Có |
Đèn pha thích ứng tự động (AHA) | Có | Có | Có |
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có | Có | Có |
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) | Có | Có | Có |
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) | Có | Có | Có |
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) | Có | Có | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) | Có | Có | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có | Có |
Hệ thống chóng bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS) | Có | Có | Có |
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có | Có | Có |
Camera lùi | Có | Có | Có |
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ | Có | Có | Có |
An toàn Bị động | |||
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên | Có | Có | Có |
Túi khí cho àng ghế trước | Có | Có | Có |
Túi khí rèm cho tất cả hàng ghế | Không | Không | Có |
Nhắc nhở cài dây an toàn | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE | Có | Có | Có |
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX | Có | Có | Có |
5.TIỆN ÍCH CAO CẤP
DANH MỤC | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
Công nghệ kết nối xe và điện thoại thông minh qua ứng dụng Honda Connect | Không | Không | Có |
Đề nổ máy từ xa bằng Remote | Không | Có | Có |
Tự động khóa cửa khi đem chìa khóa ra khỏi xe | Có | Có | Có |
6.MÀU SẮC
Honda City L/RS có 6 màu ngoại thất: Trắng ngà, Đen ánh, Xám, Xanh, Titan, Đỏ, nội thất màu Đen, Honda City G có 3 màu ngoại thất: Trắng ngàn, Đen ánh, Xám, nội thất màu Đen.






HỈNH ẢNH HONDA CITY L 2025





Hình ảnh nội thất Honda City L 2025




Honda City đang chạy chương trình khuyến mãi giảm giá cực lớn.
Chi tiết khuyến mãi vui lòng liên hệ SĐT: 094 232 1818 – Phụ trách kinh doanh Honda Ôtô Vinh